đuôi diều

đuôi diều

Một bông hoa đuôi diều nở rộ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phậncuối thân diều: "đuôi diều" chỉ phần dài, thường được làm bằng giấy hoặc vải, gắnphía sau của con diều, giúp diều cân bằng khi bay.
    • Tên một loài cây (thực vật học): "đuôi diều" tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây diên vĩ (họ Iridaceae), dài, mọc thành bẹ, hoa màu sắc sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Bộ phận của diều:

    • Đuôi diều dài giúp diều bay cao ổn định hơn. (Phần cuối của diều tạo sự thăng bằng khi bay.)
    • Chiếc diều bị rách đuôi nên bay chao đảo. (Diều mất phần đuôi nên không bay thẳng được.)
  • Loài cây:

    • Vườn nhà một khóm đuôi diều nở hoa tím rất đẹp. (Cây diên vĩ với hoa màu tím mọc trong vườn.)
    • cây đuôi diều dài nhọn, thường được trồng làm cảnh. ( cây diên vĩ hình dạng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đuôi diều" (trong văn học): hình ảnh ẩn dụ cho sự mỏng manh, dễ đứt gãy.
    • Tình cảm mong manh như đuôi diều trong gió. (Tình cảm dễ tan vỡ, không bền chặt.)
  • "đuôi diều" (trong nông nghiệp): chỉ phần rễ hoặc thân của cây diên vĩ, đôi khi được dùng làm thuốc.
    • Thân rễ đuôi diều có thể bào chế làm thuốc chống viêm. (Phần thân ngầm của cây diên vĩ tác dụng y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Diều (danh từ): đồ chơi bay lên nhờ gió, thường khung tre giấy dán.
    • Thả diều trò chơi dân gian phổ biến. (Diều được thả lên trời để giải trí.)
  • Diên vĩ (danh từ): tên gọi khoa học của cây đuôi diều (thuộc chi ).
    • Hoa diên vĩ thường màu xanh tím. (Hoa của cây diên vĩ sắc tím đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đuôi diều (thực vật): diên vĩ, lay ơn (một số vùng gọi lay ơn nhưng khác loài).
  • Đuôi diều (đồ chơi): phần đuôi của diều (không từ đồng nghĩa khác).
Thành ngữ liên quan
  • Đuôi diều đứt dây: chỉ tình trạng mất kiểm soát, không còn gắn kết.
    • Công việc như đuôi diều đứt dây, chẳng biết đâu lần. (Công việc rối ren, không định hướng.)
  • Đuôi diều theo gió: ám chỉ sự việc thay đổi theo hoàn cảnh.
    • Anh ta thay đổi ý kiến như đuôi diều theo gió. (Anh ta dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.)